Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “南大”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
南大Nán Dà

南大: Đại học Nam Kinh, NJU (viết tắt của 南京大學|南京大学[Nan2 jing1 Da4 xue2])

Viết tắt
南大洋Nán Dà yáng

南大洋: Nam Đại Dương

Cụm từ
西南大学Xī nán Dà xué

西南大学: Đại học Tây Nam (Trùng Khánh)

Cụm từ
湖南大学Hú nán Dà xué

湖南大学: Đại học Hồ Nam

Cụm từ
海南大学Hǎi nán Dà xué

海南大学: Đại học Hải Nam

Cụm từ
江南大学Jiāng nán Dà xué

江南大学: Đại học Giang Nam (tỉnh Giang Tô)

Cụm từ
东南大学Dōng nán Dà xué

东南大学: Đại học Đông Nam

Cụm từ
暨南大学Jì nán Dà xué

暨南大学: Đại học Jinan ở tỉnh Quảng Đông, với 4 cơ sở tại Quảng Châu, Thâm Quyến và Chu Hải

Cụm từ
忠南大学校Zhōng nán Dà xué xiào

忠南大学校: Đại học Quốc gia Chungnam, Daejeon, Hàn Quốc

Cụm từ