Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “单点”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
单点dān diǎn

单点: gọi món à la carte; một điểm (đo lường, gắn kết, v.v.)

Cụm từ
单点登录dān diǎn dēng lù

单点登录: đăng nhập một lần (SSO)

Cụm từ
单点故障dān diǎn gù zhàng

单点故障: điểm lỗi duy nhất

Cụm từ