Kết quả tra từ “单点”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
单点dān diǎn
单点: gọi món à la carte; một điểm (đo lường, gắn kết, v.v.)
单点登录dān diǎn dēng lù
单点登录: đăng nhập một lần (SSO)
单点故障dān diǎn gù zhàng
单点故障: điểm lỗi duy nhất