Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “协定”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

14 từ sẵn sàng
协定
xié dìng

thỏa thuận; hiệp định; đạt được thỏa thuận

Cụm từ
传输协定
chuán shū xié dìng

giao thức truyền tải; giao thức vận chuyển

Cụm từ
网际协定
wǎng jì xié dìng

giao thức Internet; IP

Cụm từ
贸易协定
mào yì xié dìng

hiệp định thương mại

Cụm từ
路由协定
lù yóu xié dìng

giao thức định tuyến

Cụm từ
通信协定
tōng xìn xié dìng

giao thức truyền thông

Cụm từ
通讯协定
tōng xùn xié dìng

giao thức truyền thông

Cụm từ
关贸总协定
Guān Mào Zǒng xié dìng

GATT, Hiệp định Chung về Thuế quan và Thương mại năm 1995

Cụm từ
传输控制协定
chuán shū kòng zhì xié dìng

giao thức kiểm soát truyền dẫn; TCP

Cụm từ
档案传输协定
dàng àn chuán shū xié dìng

Giao thức truyền tệp (FTP)

Cụm từ
超文件传输协定
chāo wén jiàn chuán shū xié dìng

giao thức truyền tải siêu văn bản; HTTP

Cụm từ
超文本传输协定
chāo wén běn chuán shū xié dìng

giao thức truyền tải siêu văn bản; HTTP

Cụm từ
关税与贸易总协定
Guān shuì yǔ Mào yì Zǒng xié dìng

Hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại năm 1995 (GATT)

Cụm từ
中苏解决悬案大纲协定
Zhōng Sū jiě jué xuán àn dà gāng xié dìng

hiệp ước năm 1923 bình thường hóa quan hệ giữa Liên Xô và chính phủ quân phiệt miền Bắc Trung Quốc

Cụm từ