Kết quả cho “半路”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nửa đường; giữa chừng; trên đường
nghĩa đen: xuất gia khi đã trưởng thành (thành ngữ); nghĩa bóng: thay đổi nghề nghiệp; bắt đầu một công việc hoặc chuyên môn mới; bước vào một lĩnh vực từ nền tảng khác
nghĩa đen: Cheng Yaojin phục kích kẻ địch (câu nói); nghĩa bóng: ai đó xuất hiện bất ngờ và phá rối kế hoạch; người mà sự có mặt bị coi là khó chịu
xem 半路殺出個程咬金|半路杀出个程咬金[ban4 lu4 sha1 chu1 ge4 Cheng2 Yao3 jin1]