Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “千秋”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
千秋qiān qiū

千秋: một ngàn năm; sinh nhật của bạn (kính ngữ)

Cụm từ
千秋万代qiān qiū wàn dài

千秋万代: muôn thuở ngàn đời

Cụm từ
万古千秋wàn gǔ qiān qiū

万古千秋: muôn thuở ngàn năm (thành ngữ)

Thành ngữ
万代千秋wàn dài qiān qiū

万代千秋: qua vô số thời đại

Cụm từ
各有千秋gè yǒu qiān qiū

各有千秋: mỗi người có điểm hay riêng (thành ngữ)

Thành ngữ