Kết quả tra từ “千斤顶”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
千斤顶qiān jīn dǐng
千斤顶: kích (để nâng vật nặng)
齿条千斤顶chǐ tiáo qiān jīn dǐng
齿条千斤顶: kích thanh răng và bánh răng
螺旋千斤顶luó xuán qiān jīn dǐng
螺旋千斤顶: kích vít
液压千斤顶yè yā qiān jīn dǐng
液压千斤顶: kích thủy lực