Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
千斤顶千斤頂

qiān jīn dǐng

千斤顶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 千斤顶 trong tiếng Việt

kích (để nâng vật nặng)

Tra từ liên quan