千斤顶千斤頂 qiān jīn dǐng 千斤顶 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 千斤顶 trong tiếng Việt kích (để nâng vật nặng) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan