Kết quả tra từ “匠心”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
匠心jiàng xīn
匠心: sự khéo léo; tay nghề
匠心独运jiàng xīn dú yùn
匠心独运: nguyên bản và độc đáo (thành ngữ); thể hiện sự sáng tạo tuyệt vời
独具匠心dú jù jiàng xīn
独具匠心: độc đáo và tài tình (thành ngữ); thể hiện sự sáng tạo tuyệt vời
别具匠心bié jù jiàng xīn
别具匠心: thể hiện sự tài tình; (về thiết kế) khéo léo; tuyệt vời