Kết quả tra từ “北平”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
北平Běi píng
北平: Bắc Bình hoặc Beiping (tên của Bắc Kinh trong các giai đoạn khác nhau, đặc biệt 1928-1949)
华北平原Huá běi Píng yuán
华北平原: Đồng bằng Hoa Bắc
东北平原Dōng běi Píng yuán
东北平原: Đồng bằng Đông Bắc, còn gọi là Đồng bằng Mãn Châu