Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “化工”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
化工huà gōng

化工: công nghiệp hóa chất, viết tắt của 化學工業|化学工业[hua4 xue2 gong1 ye4]; kỹ thuật hóa học, viết tắt của 化學工程|化学工程[hua4 xue2 gong1 cheng2]

Viết tắt
化工厂huà gōng chǎng

化工厂: nhà máy hóa chất; xưởng hóa chất

Cụm từ
中国石油化工股份有限公司Zhōng guó Shí yóu Huà gōng Gǔ fèn Yǒu xiàn Gōng sī

中国石油化工股份有限公司: Tập đoàn Dầu khí và Hóa chất Trung Quốc, Sinopec; viết tắt thành 中石化[Zhong1 shi2 hua4]

Viết tắt