Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “包容”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
包容bāo róng

包容: tha thứ; tha lỗi; thể hiện sự khoan dung; chứa đựng; có sức chứa; bao dung

Cụm từ
包容心bāo róng xīn

包容心: sự khoan dung; chấp nhận; bao dung

Cụm từ
大度包容dà dù bāo róng

大度包容: rộng lượng và khoan dung

Cụm từ