Kết quả tra từ “动态”
Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
动态dòng tài
动态: chuyển động; chuyển dịch; phát triển; xu hướng; động lực (khoa học)
动态雕塑dòng tài diāo sù
动态雕塑: (mỹ thuật) một tác phẩm điêu khắc động
动态链接库dòng tài liàn jiē kù
动态链接库: thư viện liên kết động (DLL); thư viện dùng chung (máy tính)
动态网页dòng tài wǎng yè
动态网页: trang web động
动态清零dòng tài qīng líng
动态清零: zero-COVID (chính sách)
动态更新dòng tài gēng xīn
动态更新: cập nhật động (Internet)
动态影像dòng tài yǐng xiàng
动态影像: video
动态存储器dòng tài cún chǔ qì
动态存储器: bộ nhớ động
动态图形dòng tài tú xíng
动态图形: đồ họa động; hoạt hình
动态助词dòng tài zhù cí
动态助词: trợ từ thể động, như 著|着[zhe5], 了[le5], 過|过[guo4]