Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
动态動態

dòng tài

动态 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 动态 trong tiếng Việt

  1. chuyển động
  2. chuyển dịch
  3. phát triển
  4. xu hướng
  5. động lực (khoa học)
Tra từ liên quan