动态動態 dòng tài 动态 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 动态 trong tiếng Việt chuyển độngchuyển dịchphát triểnxu hướngđộng lực (khoa học) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan