Kết quả tra từ “前列腺”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
前列腺qián liè xiàn
前列腺: tuyến tiền liệt
前列腺素qián liè xiàn sù
前列腺素: prostaglandin
前列腺炎qián liè xiàn yán
前列腺炎: viêm tuyến tiền liệt