Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
前列腺

qián liè xiàn

前列腺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 前列腺 trong tiếng Việt

tuyến tiền liệt

Tra từ liên quan