前列腺炎
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
前列腺炎
viêm tuyến tiền liệt
Giản thể前列腺炎
Phồn thể前列腺炎
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng