Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “制裁”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
制裁zhì cái

制裁: trừng phạt; sự trừng phạt; biện pháp trừng phạt (bao gồm kinh tế)

Cụm từ
经济制裁jīng jì zhì cái

经济制裁: trừng phạt kinh tế

Cụm từ
法律制裁fǎ lǜ zhì cái

法律制裁: chế tài pháp luật; hình phạt được quy định; trừng phạt theo luật

Cụm từ