Kết quả tra từ “别无”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
别无bié wú
别无: không có... nào khác (dùng trong các cụm từ cố định)
别无长物bié wú cháng wù
别无长物: không sở hữu gì ngoài những thứ thiết yếu; sống cuộc sống nghèo khó hoặc tằn tiện
别无选择bié wú xuǎn zé
别无选择: không có lựa chọn nào khác
别无他用bié wú tā yòng
别无他用: không có công dụng hay mục đích nào khác (thành ngữ)
别无他物bié wú tā wù
别无他物: không có gì khác
别无他法bié wú tā fǎ
别无他法: không có lựa chọn nào khác