Kết quả tra từ “利己”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
利己lì jǐ
利己: lợi ích cá nhân; tự mang lại lợi ích cho bản thân
利己主义lì jǐ zhǔ yì
利己主义: chủ nghĩa vị kỷ
损人利己sǔn rén lì jǐ
损人利己: làm hại người khác để tư lợi (thành ngữ); lợi ích cá nhân gây tổn hại cho người khác
损人不利己sǔn rén bù lì jǐ
损人不利己: làm hại người khác mà không lợi cho mình (thành ngữ)