Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
利己

lì jǐ

利己 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 利己 trong tiếng Việt

lợi ích cá nhân; tự mang lại lợi ích cho bản thân

Tra từ liên quan