Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “刨根”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
刨根páo gēn

刨根: nghĩa đen: đào gốc; rễ để tìm hiểu tận gốc (vấn đề)

Cụm từ
刨根问底páo gēn wèn dǐ

刨根问底: đào tận gốc rễ và hỏi đến ngọn nguồn (thành ngữ); tìm hiểu tường tận việc gì

Thành ngữ
刨根儿páo gēn r

刨根儿: biến thể er hoá của 刨根[pao2 gen1]

Cụm từ