Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “创伤”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
创伤chuāng shāng

创伤: vết thương; chấn thương; tổn thương

Cụm từ
创伤后心理压力紧张综合症chuāng shāng hòu xīn lǐ yā lì jǐn zhāng zōng hé zhèng

创伤后心理压力紧张综合症: rối loạn căng thẳng sau chấn thương (PTSD)

Cụm từ
创伤后压力紊乱chuāng shāng hòu yā lì wěn luàn

创伤后压力紊乱: rối loạn căng thẳng sau chấn thương PTSD

Cụm từ
创伤后压力chuāng shāng hòu yā lì

创伤后压力: stress hậu chấn thương

Cụm từ
创伤后chuāng shāng hòu

创伤后: hậu chấn thương

Cụm từ