Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “刚果”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
刚果Gāng guǒ

刚果: Congo

Cụm từ
刚果河Gāng guǒ Hé

刚果河: Sông Congo

Cụm từ
刚果民主共和国Gāng guǒ Mín zhǔ Gòng hé guó

刚果民主共和国: Cộng hòa Dân chủ Congo

Cụm từ