Kết quả tra từ “分割”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
分割fēn gē
分割: cắt ra; chia nhỏ
分割区fēn gē qū
分割区: phân vùng (tin học)
黄金分割huáng jīn fēn gē
黄金分割: tỉ lệ vàng; đoạn vàng
图像分割tú xiàng fēn gē
图像分割: phân đoạn hình ảnh (thị giác máy tính)
不可分割bù kě fēn gē
不可分割: không thể tách rời; không thể chia cắt; không thể phân chia; không thể chia nhỏ