Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “出生证”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
出生证chū shēng zhèng

出生证: giấy khai sinh; LT:張|张[zhang1]

Cụm từ
出生证明书chū shēng zhèng míng shū

出生证明书: giấy khai sinh; LT:張|张[zhang1]

Cụm từ
出生证明chū shēng zhèng míng

出生证明: giấy khai sinh; LT:張|张[zhang1]

Cụm từ