Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “出境”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
出境chū jìng

出境: rời khỏi một quốc gia hoặc khu vực; du lịch nước ngoài

Cụm từ
驱逐出境qū zhú chū jìng

驱逐出境: trục xuất; trục xuất khỏi quốc gia

Cụm từ
遣送出境qiǎn sòng chū jìng

遣送出境: trục xuất

Cụm từ
进出境jìn chū jìng

进出境: ra vào một quốc gia

Cụm từ