出境 là gì?
出境 [chū jìng] có nghĩa là rời khỏi một quốc gia hoặc khu vực; du lịch nước ngoài.
Nghĩa của từ 出境 trong tiếng Việt
- rời khỏi một quốc gia hoặc khu vực
- du lịch nước ngoài
Cách đọc và ghi nhớ 出境
出境 được đọc là chū jìng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rời khỏi một quốc gia hoặc khu vực; du lịch nước ngoài”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .