Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “凤眼”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
凤眼fèng yǎn

凤眼: mắt phượng, dáng mắt thanh thoát hình quả hạnh với khoé trong hướng xuống và khoé ngoài hướng lên, giống mắt phượng

Cụm từ
凤眼兰fèng yǎn lán

凤眼兰: lục bình

Cụm từ
丹凤眼dān fèng yǎn

丹凤眼: mắt phượng hoàng (mắt có đuôi mắt xếch lên)

Cụm từ