Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凤眼兰鳳眼蘭

fèng yǎn lán

凤眼兰 là gì?

凤眼兰 [fèng yǎn lán] có nghĩa là lục bình.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凤眼兰 trong tiếng Việt

lục bình

Cách đọc và ghi nhớ 凤眼兰

凤眼兰 được đọc là fèng yǎn lán, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lục bình”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan