丹凤眼丹鳳眼 dān fèng yǎn 丹凤眼 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 丹凤眼 trong tiếng Việt mắt phượng hoàng (mắt có đuôi mắt xếch lên) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan