Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “凝聚”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
凝聚níng jù

凝聚: ngưng tụ; đông lại; kết tụ (tức là hình thành giọt nhỏ); kết hợp; gắn kết

Cụm từ
凝聚态níng jù tài

凝聚态: vật chất ngưng tụ (vật lý)

Cụm từ
凝聚层níng jù céng

凝聚层: bó coherent (toán học)

Cụm từ
凝聚力níng jù lì

凝聚力: sự kết dính; tính kết dính; mang tính kết dính

Cụm từ