Kết quả cho “凛”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
lạnh; rùng mình vì lạnh; run sợ; sợ hãi; e ngại; nghiêm khắc; nghiêm nghị; nghiêm trọng; khắc khổ; đầy uy nghi; tôn nghiêm; oai vệ
lạnh cắt da cắt thịt
tuân thủ nghiêm ngặt
cống hiến cho chính nghĩa mà truyền cảm hứng sự kính nể (thành ngữ)
oai phong lẫm liệt; uy nghi đầy khí thế; sức mạnh ấn tượng
Gió bấc lạnh căm