Kết quả cho “军火”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vũ khí và đạn dược; quân nhu; vũ khí
kho vũ khí
thương vụ vũ khí
công ty vũ khí
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vũ khí và đạn dược; quân nhu; vũ khí
kho vũ khí
thương vụ vũ khí
công ty vũ khí