Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “军火”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
军火jūn huǒ

军火: vũ khí và đạn dược; quân nhu; vũ khí

Cụm từ
军火库jūn huǒ kù

军火库: kho vũ khí

Cụm từ
军火公司jūn huǒ gōng sī

军火公司: công ty vũ khí

Cụm từ
军火交易jūn huǒ jiāo yì

军火交易: thương vụ vũ khí

Cụm từ