Kết quả tra từ “再生资源”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
再生资源zài shēng zī yuán
再生资源: tài nguyên tái tạo
可再生资源kě zài shēng zī yuán
可再生资源: tài nguyên tái tạo
不可再生资源bù kě zài shēng zī yuán
不可再生资源: tài nguyên không tái tạo