Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不可再生资源不可再生資源

bù kě zài shēng zī yuán

不可再生资源 là gì?

不可再生资源 [bù kě zài shēng zī yuán] có nghĩa là tài nguyên không tái tạo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不可再生资源 trong tiếng Việt

tài nguyên không tái tạo

Cách đọc và ghi nhớ 不可再生资源

不可再生资源 được đọc là bù kě zài shēng zī yuán, gồm 6 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tài nguyên không tái tạo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan