再生资源 là gì?
再生资源 [zài shēng zī yuán] có nghĩa là tài nguyên tái tạo.
Nghĩa của từ 再生资源 trong tiếng Việt
tài nguyên tái tạo
Cách đọc và ghi nhớ 再生资源
再生资源 được đọc là zài shēng zī yuán, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tài nguyên tái tạo”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .