再生资源
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
再生资源
tài nguyên tái tạo
Giản thể再生资源
Phồn thể再生資源
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng