Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “内部”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
内部nèi bù

内部: bên trong; phần bên trong; nội bộ

Cụm từ
内部斗争nèi bù dòu zhēng

内部斗争: đấu tranh nội bộ

Cụm từ
内部网nèi bù wǎng

内部网: mạng nội bộ

Cụm từ
内部矛盾nèi bù máo dùn

内部矛盾: mâu thuẫn nội bộ

Cụm từ
内部事务nèi bù shì wù

内部事务: vấn đề nội bộ

Cụm từ
正确处理人民内部矛盾zhèng què chǔ lǐ rén mín nèi bù máo dùn

正确处理人民内部矛盾: Về việc xử lý đúng đắn mâu thuẫn nội bộ nhân dân, tác phẩm của Mao Trạch Đông năm 1957

Cụm từ
人民内部矛盾rén mín nèi bù máo dùn

人民内部矛盾: mâu thuẫn nội bộ trong nhân dân (cớ cho một cuộc thanh trừng)

Cụm từ