Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
内部斗争內部鬥爭

nèi bù dòu zhēng

内部斗争 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 内部斗争 trong tiếng Việt

đấu tranh nội bộ

Tra từ liên quan