Kết quả cho “具体”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cụ thể, rõ ràng, rõ rệt, tỉ mỉ
thể hiện thành; áp dụng vào; lấy hình dạng của; cụ thể đến
cụ thể hóa
thu nhỏ; giảm tỉ lệ; hình thành một mô hình thu nhỏ
kế hoạch cụ thể; kế hoạch rõ ràng
nêu rõ; chi tiết cụ thể
vấn đề cụ thể