Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “具体”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
具体jù tǐ

具体: cụ thể; chi tiết; rõ ràng

Cụm từ
具体说明jù tǐ shuō míng

具体说明: nêu rõ; chi tiết cụ thể

Cụm từ
具体计划jù tǐ jì huà

具体计划: kế hoạch cụ thể; kế hoạch rõ ràng

Cụm từ
具体而微jù tǐ ér wēi

具体而微: thu nhỏ; giảm tỉ lệ; hình thành một mô hình thu nhỏ

Cụm từ
具体问题jù tǐ wèn tí

具体问题: vấn đề cụ thể

Cụm từ
具体化jù tǐ huà

具体化: cụ thể hóa

Cụm từ
具体到jù tǐ dào

具体到: thể hiện thành; áp dụng vào; lấy hình dạng của; cụ thể đến

Cụm từ