Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “兴奋”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
兴奋xīng fèn

兴奋: phấn khích; phấn khởi; (sinh lý) sự kích thích

Cụm từ
兴奋高潮xīng fèn gāo cháo

兴奋高潮: cao trào hưng phấn; cực khoái

Cụm từ
兴奋剂xīng fèn jì

兴奋剂: chất kích thích; doping (trong thể thao)

Cụm từ
反兴奋剂fǎn xīng fèn jì

反兴奋剂: chống doping; chống kích thích; chính sách chống ma túy trong thể thao

Cụm từ