Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “兮兮”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
兮兮xī xī

兮兮: (trợ từ dùng để nhấn mạnh một số tính từ, đặc biệt là 神經兮兮|神经兮兮, 髒兮兮|脏兮兮, 可憐兮兮|可怜兮兮, và 慘兮兮|惨兮兮)

Cụm từ
脏兮兮zāng xī xī

脏兮兮: bẩn; rất bẩn

Cụm từ
可怜兮兮kě lián xī xī

可怜兮兮: thảm thương; khốn khổ

Cụm từ