Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “公事”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
公事gōng shì

公事: công việc liên quan đến công tác; tài liệu

Cụm từ
公事房gōng shì fáng

公事房: văn phòng (phòng hoặc tòa nhà)

Cụm từ
公事包gōng shì bāo

公事包: (Đài Loan) cặp tài liệu

Cụm từ
公事公办gōng shì gōng bàn

公事公办: làm việc theo cách hoàn toàn nguyên tắc (thành ngữ)

Thành ngữ
例行公事lì xíng gōng shì

例行公事: công việc thường lệ; thói quen thông thường; chỉ là hình thức

Cụm từ