Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “党人”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
党人dǎng rén

党人: đảng viên; người của đảng

Cụm từ
非党人士fēi dǎng rén shì

非党人士: người không phải đảng viên

Cụm từ
民主党人mín zhǔ dǎng rén

民主党人: Đảng viên Dân chủ (thành viên hoặc người ủng hộ Đảng Dân chủ)

Cụm từ
共和党人gòng hé dǎng rén

共和党人: một thành viên đảng Cộng hòa

Cụm từ