共和党人共和黨人 gòng hé dǎng rén 共和党人 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 共和党人 trong tiếng Việt một thành viên đảng Cộng hòa 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan