Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
共和党人共和黨人

gòng hé dǎng rén

共和党人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 共和党人 trong tiếng Việt

một thành viên đảng Cộng hòa

Tra từ liên quan