Kết quả tra từ “克西”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
克西kè Xī
克西: xi hay ksi (chữ cái Hy Lạp Ξξ)
马克西米连Mǎ kè xī mǐ lián
马克西米连: Maximilian hoặc Maximilien (tên)
阿列克西斯Ā liè kè xī sī
阿列克西斯: Alexis (tên)
班克西Bān kè xī
班克西: Banksy (nghệ sĩ đường phố người Anh)
洛克西德Luò kè xī dé
洛克西德: Lockheed (công ty hàng không vũ trụ Hoa Kỳ)