Kết quả tra từ “先后”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
先后xiān hòu
先后: sớm hay muộn; đầu và cuối; thứ tự ưu tiên; liên tiếp; hết cái này đến cái khác
先后顺序xiān hòu shùn xù
先后顺序: trình tự theo thứ tự
按时间先后àn shí jiān xiān hòu
按时间先后: theo thứ tự thời gian