Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “兆瓦”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
兆瓦
zhào wǎ

megawatt

Cụm từ
兆瓦时
zhào wǎ shí

megawatt-giờ

Cụm từ
兆瓦特
zhào wǎ tè

megawatt

Cụm từ