Kết quả tra từ “兆瓦”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
兆瓦zhào wǎ
兆瓦: megawatt
兆瓦特zhào wǎ tè
兆瓦特: megawatt
兆瓦时zhào wǎ shí
兆瓦时: megawatt-giờ