Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
兆瓦

zhào wǎ

兆瓦 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 兆瓦 trong tiếng Việt

megawatt

Tra từ liên quan