Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “催泪”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
催泪cuī lèi

催泪: cảm động rơi nước mắt (về câu chuyện); gây chảy nước mắt (khí); chất gây chảy nước mắt

Cụm từ
催泪瓦斯cuī lèi wǎ sī

催泪瓦斯: khí cay

Cụm từ
催泪弹cuī lèi dàn

催泪弹: lựu đạn cay; lựu đạn khí cay

Cụm từ
催泪大片cuī lèi dà piàn

催泪大片: bộ phim cảm động rơi nước mắt

Cụm từ
催泪剂cuī lèi jì

催泪剂: chất gây chảy nước mắt

Cụm từ