催泪剂
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
催泪剂
chất gây chảy nước mắt
Giản thể催泪剂
Phồn thể催淚劑
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng